PRECIOUS METALS INTELLIGENCE

Giá vàng, giá bạc và dữ liệu thị trường trong một màn hình.

Theo dõi giá thế giới, giá niêm yết trong nước, tỷ giá ngoại tệ và những dữ liệu thị trường có liên quan đến kim loại quý. Dữ liệu được cập nhật tự động và ghi rõ nguồn.

WORLD GOLD

Giá vàng thế giới

USD / troy ounce · lịch sử ngày + spot gần nhất

$4,129.60+1.39% / 3M
Nguồn: Alpha Vantage + Gold API92 điểm đang hiển thị

GOLD SHOPS

So sánh giá bán vàng tại các tiệm

Trục X là ngày, trục Y là giá bán. Mỗi đường đại diện cho một tiệm và một sản phẩm đầu tư tương đương.

Giá được chuẩn hóa để so sánh: VNĐ/lượng. Biểu đồ dùng giá bán và lấy điểm cuối mỗi ngày từ dữ liệu collector.

DỮ LIỆU NIÊM YẾT

Giá vàng tại các thương hiệu

Cập nhật gần nhất: 09:31:02 5/11/2026

Thương hiệuKhu vựcSản phẩmMua vàoBán ra
Hà Nội5 sản phẩm——
Toàn quốc2 sản phẩm——
Hà Nội6 sản phẩm——
Đà Nẵng11 sản phẩm——
Hà Nội3 sản phẩm——
Hiển thị 1–5 / 10 tiệm

WORLD SILVER

Giá bạc thế giới

USD / troy ounce · lịch sử ngày + spot gần nhất

$53.27-10.38% / 3M
Nguồn: Alpha Vantage + Gold API92 điểm đang hiển thị

SILVER SHOPS

So sánh giá bán bạc tại các tiệm

Trục X là ngày, trục Y là giá bán. Mỗi đường đại diện cho một tiệm và một sản phẩm đầu tư tương đương.

Giá được chuẩn hóa để so sánh: VNĐ/lượng. Biểu đồ dùng giá bán và lấy điểm cuối mỗi ngày từ dữ liệu collector.

DỮ LIỆU NIÊM YẾT

Giá bạc tại các tiệm

Cập nhật gần nhất: 09:31:01 5/11/2026

Thương hiệuKhu vựcSản phẩmMua vàoBán ra
TP.HCM / Hà Nội / Quảng Ninh33 sản phẩm——
Hà Nội3 sản phẩm——
Toàn quốc3 sản phẩm——
Đà Nẵng3 sản phẩm——
Hà Nội10 sản phẩm——
Hiển thị 1–5 / 6 tiệm

Bảng chi tiết giữ nguyên đơn vị niêm yết của từng sản phẩm. Biểu đồ phía trên chuẩn hóa riêng để so sánh xu hướng.

FX SNAPSHOT

Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá mua chuyển khoản và bán của các ngoại tệ phổ biến, tham chiếu từ Vietcombank.

Xem đầy đủ tỷ giá
USD/VNDUS DOLLAR
25.510Mua chuyển khoản · VND
Bán 25.890• 0,00%
Cập nhật 09:45 05/11/2026
EUR/VNDEURO
28.434Mua chuyển khoản · VND
Bán 29.635• 0,00%
Cập nhật 09:45 05/11/2026
GBP/VNDPOUND STERLING
34.100Mua chuyển khoản · VND
Bán 35.193• 0,00%
Cập nhật 09:45 05/11/2026
JPY/VNDYEN
157,96Mua chuyển khoản · VND
Bán 167,16• 0,00%
Cập nhật 09:45 05/11/2026
AUD/VNDAUSTRALIAN DOLLAR
17.734Mua chuyển khoản · VND
Bán 18.303• 0,00%
Cập nhật 09:45 05/11/2026
CNY/VNDYUAN RENMINBI
3.791Mua chuyển khoản · VND
Bán 3.913• 0,00%
Cập nhật 09:45 05/11/2026

GOLD CONTEXT

Thông tin liên quan tới giá vàng

VỀ DỮ LIỆU

Cập nhật tự động, ưu tiên minh bạch nguồn

Aurum Data tổng hợp dữ liệu giá kim loại quý, tỷ giá ngoại tệ và dữ liệu thị trường để người đọc có thể theo dõi trong cùng một giao diện. Giá trong nước và tỷ giá được lưu kèm thời điểm thu thập và nguồn; dữ liệu thế giới được tách giữa spot và lịch sử.